Haas UMC — Tra cứu G-Codes & M-Codes
⚠ Lưu ý: Các mã đánh dấu 5-axis là tính năng đặc thù dòng UMC.
Hãy đối chiếu Operator’s Manual chính thức của Haas cho đúng model máy trước khi gia công.
G-Codes (Mã chuẩn bị)
| Mã | Tên lệnh | Giải thích |
|---|---|---|
| G00 | Rapid Motion Positioning | Di chuyển nhanh (không cắt) đến vị trí đích ở tốc độ tối đa. |
| G01 | Linear Interpolation | Di chuyển cắt theo đường thẳng với tốc độ tiến dao F. |
| G02 | CW Circular Interpolation | Nội suy cung tròn theo chiều kim đồng hồ (I, J, K hoặc R). |
| G03 | CCW Circular Interpolation | Nội suy cung tròn ngược chiều kim đồng hồ. |
| G04 | Dwell | Dừng tạm thời (giữ vị trí) trong khoảng thời gian P. |
| G09 | Exact Stop | Dừng chính xác không-modal tại cuối block, cho góc cạnh sắc nét. |
| G10 | Set Offsets (Programmable) | Đặt/ghi offset gốc phôi và dao ngay trong chương trình. |
| G12 | CW Circular Pocket Milling | Chu trình phay hốc tròn theo chiều kim đồng hồ. |
| G13 | CCW Circular Pocket Milling | Chu trình phay hốc tròn ngược chiều kim đồng hồ. |
| G17 | XY Plane Selection | Chọn mặt phẳng làm việc XY cho nội suy cung và bù dao. |
| G18 | XZ Plane Selection | Chọn mặt phẳng làm việc XZ. |
| G19 | YZ Plane Selection | Chọn mặt phẳng làm việc YZ. |
| G20 | Select Inches | Đặt đơn vị đo theo inch. |
| G21 | Select Metric (mm) | Đặt đơn vị đo theo mili-mét. |
| G28 | Return to Machine Zero | Đưa các trục về điểm tham chiếu (Home) của máy. |
| G29 | Return from Reference Point | Di chuyển từ điểm tham chiếu (sau G28) đến vị trí chỉ định. |
| G31 | Feed Until Skip | Tiến dao đến khi nhận tín hiệu đầu dò (probe). |
| G35 | Auto Tool Diameter Measurement | Tự động đo đường kính dao bằng đầu dò. |
| G36 | Auto Work Offset Measurement | Tự động đo và đặt offset gốc phôi. |
| G37 | Auto Tool Offset Measurement | Tự động đo chiều dài dao và đặt offset dao. |
| G40 | Cutter Compensation Cancel | Hủy bù bán kính dao (tắt G41/G42). |
| G41 | Cutter Compensation Left | Bù bán kính dao về bên trái đường chạy dao. |
| G42 | Cutter Compensation Right | Bù bán kính dao về bên phải đường chạy dao. |
| G43 | Tool Length Compensation + | Bù chiều dài dao (cộng); phối hợp TCPC khi xoay trục. 5 TRỤC |
| G44 | Tool Length Compensation − | Bù chiều dài dao theo chiều âm. |
| G47 | Text Engraving | Khắc chữ/số (kể cả số sê-ri tự tăng) theo đường thẳng/cung. |
| G49 | Tool Length Comp Cancel | Hủy bù chiều dài dao (tắt G43/G44). |
| G50 | Scaling Cancel | Hủy chế độ tỉ lệ (tắt G51). |
| G51 | Scaling | Phóng to/thu nhỏ biên dạng theo hệ số tỉ lệ. |
| G52 | Work Coordinate Shift | Đặt giá trị dịch hệ tọa độ phôi (global/cục bộ). |
| G53 | Machine Coordinate Selection | Di chuyển theo hệ tọa độ máy (non-modal), bỏ qua offset phôi. |
| G54–G59 | Work Coordinate Systems #1–6 | Chọn 1 trong 6 hệ tọa độ gốc phôi tiêu chuẩn. |
| G60 | Uni-Directional Positioning | Định vị một chiều để khử rơ (backlash). |
| G61 | Exact Stop Mode | Chế độ dừng chính xác (modal). |
| G64 | Exact Stop Cancel | Hủy G61, trở về chế độ cắt liên tục. |
| G65 | Macro Subroutine Call | Gọi chương trình con macro có truyền tham số (biến #). |
| G68 | Rotation | Xoay biên dạng quanh một tâm theo góc R. |
| G69 | Cancel Rotation | Hủy xoay (tắt G68). |
| G70 | Bolt Hole Circle | Chu trình khoan lỗ theo vòng tròn chia đều. |
| G71 | Bolt Hole Arc | Chu trình khoan lỗ theo cung tròn. |
| G72 | Bolt Holes Along an Angle | Chu trình khoan lỗ thẳng hàng theo một góc. |
| G73 | High-Speed Peck Drilling | Chu trình khoan mổ tốc độ cao, rút dao đoạn nhỏ để gãy phoi. |
| G74 | Reverse Tap Cycle | Chu trình taro ren trái (ngược). |
| G76 | Fine Boring Cycle | Chu trình doa tinh, lùi dao tránh xước khi rút. |
| G77 | Back Bore Cycle | Chu trình doa mặt sau (back bore). |
| G80 | Canned Cycle Cancel | Hủy mọi chu trình khoan/taro/doa. |
| G81 | Drill Canned Cycle | Chu trình khoan đơn giản. |
| G82 | Spot Drill / Counterbore | Chu trình khoan có dừng tại đáy (khoan mồi, khoét bậc). |
| G83 | Peck Drill Deep Hole | Chu trình khoan lỗ sâu kiểu mổ, rút dao hoàn toàn thoát phoi. |
| G84 | Tapping Canned Cycle | Chu trình taro ren phải (rigid tapping). |
| G85 | Bore In, Bore Out | Chu trình doa: doa vào và doa ra cùng feed. |
| G86 | Bore In, Stop, Rapid Out | Doa vào, dừng trục chính, rút nhanh ra. |
| G87 | Bore In, Manual Retract | Doa vào rồi rút bằng tay. |
| G88 | Bore In, Dwell, Manual Retract | Doa vào, dừng giữ, rút bằng tay. |
| G89 | Bore In, Dwell, Bore Out | Doa vào, dừng giữ tại đáy, rồi doa ra. |
| G90 | Absolute Position | Lập trình theo tọa độ tuyệt đối (so với gốc phôi). |
| G91 | Incremental Position | Lập trình theo tọa độ tương đối (so với vị trí hiện tại). |
| G92 | Set Work Coordinate Shift | Đặt giá trị dịch hệ tọa độ phôi. |
| G93 | Inverse Time Feed Mode | Tiến dao nghịch đảo thời gian — bắt buộc khi nội suy nhiều trục xoay. 5 TRỤC |
| G94 | Feed Per Minute Mode | Tiến dao theo đơn vị/phút (chế độ thường, hủy G93). 5 TRỤC |
| G95 | Feed Per Revolution | Tiến dao theo đơn vị/vòng trục chính. |
| G98 | Initial Point Return | Trong chu trình khoan: rút dao về mặt phẳng ban đầu. |
| G99 | R Plane Return | Trong chu trình khoan: rút dao về mặt phẳng R. |
| G100 | Disable Mirror Image | Tắt chế độ đối xứng gương. |
| G101 | Enable Mirror Image | Bật đối xứng gương theo trục chỉ định. |
| G103 | Limit Block Buffering | Giới hạn số block đọc trước (look-ahead). P0 = không giới hạn. |
| G107 | Cylindrical Mapping | Ánh xạ biên dạng phẳng lên mặt trụ (dùng trục xoay). |
| G110–G129 | Work Coordinate Systems #7–26 | Các hệ tọa độ gốc phôi bổ sung. |
| G136 | Auto Work Offset Center Measurement | Tự động đo tâm và đặt offset phôi bằng đầu dò. |
| G141 | 3D+ Cutter Compensation | Bù bán kính dao trong không gian 3D (nhiều trục). |
| G143 | 5-Axis Tool Length Compensation | Bù chiều dài dao cho gia công 5 trục khi dao nghiêng. (5-axis) |
| G150 | General Purpose Pocket Milling | Chu trình phay hốc đa dụng theo biên dạng tùy ý. |
| G153 | 5-Axis High Speed Peck Drilling | Khoan mổ tốc độ cao theo phương nghiêng 5 trục. (5-axis) |
| G154 P1–P99 | Select Additional Work Coordinates | Chọn thêm tới 99 hệ tọa độ gốc phôi (G154 P##). |
| G174 | Non-Vertical Rigid Tapping CCW | Taro cứng ren trái theo phương không thẳng đứng. (5-axis) |
| G184 | Non-Vertical Rigid Tapping CW | Taro cứng ren phải theo phương không thẳng đứng. (5-axis) |
| G187 | Accuracy Control (Smoothness) | Đặt mức mịn/chính xác chạy dao. P1=mịn, P2=trung bình, P3=nhanh. |
| G234 | Tool Center Point Control (TCPC) | Điều khiển điểm tâm dao — giữ đầu dao bám đúng đường chạy dù bàn/đầu xoay đổi góc. Tính năng cốt lõi UMC. (5-axis) |
| G253 | Position Normal to Work Offset | Đưa trục chính vuông góc với mặt offset phôi đang kích hoạt. (5-axis) |
| G254 | Dynamic Work Offset (DWO) | Offset phôi động — tự bù sai lệch gá đặt khi xoay trục, không cần đặt phôi chính xác tại tâm xoay. (5-axis) |
| G255 | Cancel Dynamic Work Offset | Hủy DWO (tắt G254). (5-axis) |
| G268 | Enable Feature Coordinate System | Lập trình trực tiếp trên mặt nghiêng như mặt phẳng. (5-axis) |
| G269 | Cancel Feature Coordinate System | Hủy hệ tọa độ feature (tắt G268). (5-axis) |
M-Codes (Mã phụ trợ)
| Mã | Tên lệnh | Giải thích |
|---|---|---|
| M00 | Program Stop | Dừng chương trình bắt buộc; chờ nhấn Cycle Start. |
| M01 | Optional Program Stop | Dừng tùy chọn — chỉ dừng khi nút Optional Stop bật. |
| M02 | Program End | Kết thúc chương trình (không tua về đầu). |
| M03 | Spindle Forward (CW) | Quay trục chính thuận ở tốc độ S. |
| M04 | Spindle Reverse (CCW) | Quay trục chính ngược chiều kim đồng hồ. |
| M05 | Spindle Stop | Dừng quay trục chính. |
| M06 | Tool Change | Thay dao (gọi dao chỉ định bằng T##). |
| M08 | Coolant On | Bật bơm dung dịch làm mát (tưới nguội). |
| M09 | Coolant Off | Tắt dung dịch làm mát. |
| M10 | 4th Axis Brake On | Khóa phanh trục thứ 4 (trục xoay) khi cắt. (5-axis) |
| M11 | 4th Axis Brake Off | Nhả phanh trục thứ 4 trước khi xoay. (5-axis) |
| M12 | 5th Axis Brake On | Khóa phanh trục thứ 5. (5-axis) |
| M13 | 5th Axis Brake Off | Nhả phanh trục thứ 5. (5-axis) |
| M16 | Tool Change (Alternative) | Thay dao (biến thể, chỉ định trực tiếp số dao). |
| M19 | Orient Spindle | Định hướng trục chính về góc cố định (P/R). |
| M21–M28 | Optional User M Function | Hàm M tùy chọn kích thiết bị ngoài (có M-Fin chờ phản hồi). |
| M30 | Program End and Reset | Kết thúc và tua về đầu, sẵn sàng chạy lại. |
| M31 | Chip Conveyor Forward | Chạy băng tải phoi tiến. |
| M33 | Chip Conveyor Stop | Dừng băng tải phoi. |
| M34 | Coolant Spigot Down (P-COOL) | Hạ một nấc vị trí vòi tưới nguội điều chỉnh. |
| M35 | Coolant Spigot Up (P-COOL) | Nâng một nấc vị trí vòi tưới nguội. |
| M36 | Pallet Rotate / Part Ready | Báo pallet/chi tiết sẵn sàng hoặc quay pallet. |
| M39 | Rotate Tool Turret | Quay ổ chứa dao đến vị trí chỉ định (không thay). |
| M41 | Low Gear Override | Ép trục chính chạy cấp tốc độ thấp. |
| M42 | High Gear Override | Ép trục chính chạy cấp tốc độ cao. |
| M46 | Jump if Operation Complete | Nhảy tới dòng nếu một thao tác đã hoàn tất (điều kiện). |
| M50 | Execute Pallet Change | Thực hiện đổi pallet (máy APC). |
| M51–M58 | Set Optional User M | Bật (set) relay phụ ra của người dùng. |
| M59 | Output Relay Set | Bật một relay ra theo số chỉ định. |
| M61–M68 | Clear Optional User M | Tắt (clear) relay phụ ra của người dùng. |
| M69 | Output Relay Clear | Tắt một relay ra theo số chỉ định. |
| M75 | Set Reference Point | Đặt điểm tham chiếu cho phép đo G35/G136. |
| M76 | Control Display Inactive | Tắt cập nhật màn hình (tăng tốc xử lý chương trình nặng). |
| M77 | Control Display Active | Bật lại cập nhật màn hình. |
| M78 | Alarm if Skip Signal Found | Báo lỗi nếu nhận được tín hiệu skip (đầu dò). |
| M79 | Alarm if Skip Signal Not Found | Báo lỗi nếu KHÔNG nhận được tín hiệu skip. |
| M80 | Automatic Door Open | Mở cửa tự động. |
| M81 | Automatic Door Close | Đóng cửa tự động. |
| M82 | Tool Unclamp | Nhả kẹp dao khỏi trục chính. |
| M83 | Auto Air Jet On | Bật thổi khí làm sạch tự động. |
| M84 | Auto Air Jet Off | Tắt thổi khí. |
| M86 | Tool Clamp | Kẹp dao vào trục chính. |
| M88 | Through-Spindle Coolant On (TSC) | Bật làm mát xuyên trục chính (qua tâm dao). |
| M89 | Through-Spindle Coolant Off | Tắt làm mát xuyên trục chính. |
| M95 | Sleep Mode | Chế độ ngủ/hẹn giờ làm nóng máy. |
| M96 | Jump if No Signal | Nhảy tới nhãn nếu ngõ vào rời bằng 0. |
| M97 | Local Subroutine Call | Gọi chương trình con cục bộ (theo số dòng P). |
| M98 | Subroutine Call | Gọi chương trình con riêng (số chương trình P), lặp L lần. |
| M99 | Subroutine Return / Loop | Trả về từ chương trình con; ở chương trình chính sẽ lặp lại. |
| M104 | Probe Arm Extend | Đưa cánh tay đầu dò ra. |
| M105 | Probe Arm Retract | Thu cánh tay đầu dò về. |
| M109 | Interactive User Input | Hiển thị thông báo và nhận ký tự nhập từ người vận hành. |
Link tham khảo: https://www.haascnc.com/service/online-operator-s-manuals/umc-series-operator-s-manual-supplement/umc—g-codes.html#gsc.tab=0
